tea towel

tea towel

She hangs the damp tea towel over the oven door handle.

Định nghĩa

Danh từ: khăn lau bát đĩamột loại khăn dùng để lau khô bát, đĩa, ly, cốc các dụng cụ nhà bếp sau khi rửa. Từ "tea towel" thường được làm từ vải cotton hoặc linen, kích thước vừa phải, thường họa tiết trang trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một chiếc khăn lau bát đĩa sạch để lau khô chén đĩa.)
  • (Tôi treo chiếc khăn lau bát đĩa ướt lên giá để khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tea towel" cũng có thể được dùng như một món quà lưu niệm hoặc vật trang trí trong nhà bếp, với các họa tiết in hình địa danh, hoa , hoặc các câu nói vui.
  • Trong ẩm thực, "tea towel" đôi khi được dùng để phủ lên bột nhào (dough) khi ủ bột để giữ ẩm, thay vì dùng màng bọc thực phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Dish towel (danh từ): khăn lau bát đĩatừ đồng nghĩa phổ biến với "tea towel", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Kitchen towel (danh từ): khăn bếpmột thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm khăn lau bát đĩa khăn lau tay trong bếp.
  • Tea cloth (danh từ): khăn tràmột từ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ khăn lau bát đĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Drying-up cloth: khăn lau khôthường dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ khăn dùng để lau bát đĩa sau khi rửa.
  • Glass cloth: khăn lau lymột loại khăn mềm, không , chuyên dùng để lau khô ly thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tea towel". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ thông dụng: - Wring out a tea towel: vắt khô khăn lau bát đĩa. - Make sure to wring out the tea towel before hanging it. (Hãy chắc chắn vắt khô khăn lau bát đĩa trước khi treo lên.) - Fold a tea towel: gấp khăn lau bát đĩa. - She folded the tea towel neatly and put it in the drawer. ( ấy gấp chiếc khăn lau bát đĩa gọn gàng đặt vào ngăn kéo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tea towel". Tuy nhiên, trong văn hóa Anh, "tea towel" thường xuất hiện trong các cửa hàng lưu niệm với hình ảnh các địa danh nổi tiếng, câu nói vui: "A tea towel is the most useful souvenir you can buy." (Một chiếc khăn lau bát đĩa món quà lưu niệm hữu ích nhất bạn có thể mua.)